XE ĐẦU KÉO LUXS 445HP CẦU LÁP - 6X4; CHENGLONG H7

Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ĐẦU KÉO CHENGLONG H7 445HP LUXS

Tải catalogue xe đầu kéo Chenglong H7 LuxS 445HP tại đây.

MODEL LZ4258H7DB - LuxS
ĐỘNG CƠ Nhà máy sản xuất: Yuchai, model động cơ: YCK11445-50, hệ thống phun nhiên liệu common-rail + SCR (của hãng Bosch)
4 kỳ - 6 xilanh thằng hàng, làm mát bằng nước, có tubo tăng áp
Đường kinh x chiều dài (mm): 123×154
Công suất tối đa 445hp(327Kw). Tốc độ động cơ 1900r/min
Mô men xoắn cực đại: 2150Nm tại 1000-1400 r/min
Dung tích xi lanh: 10.980 cm3, tỷ số nén 17:1
LY HỢP Đĩa đơn có lò xo giảm chấn, trợ lực khí nén
Đường kính đĩa (mm): φ 430
HỘP SỐ FAST (công nghệ Mỹ), Model C12JSDQXL220T , 12 số tiến + 2 số lùi, có đồng tốc, vỏ nhôm
TRỤC TRƯỚC Tải trọng cầu 7 tấn
TRỤC SAU Tải trọng cầu 2x16 tấn, tỷ số truyền 4.111. Cầu chủ động
KHUNG CHASSIS Khung: Dạng hình thang song song hình chữ U tiết diện 300(8 + 4)
Hệ thống nhíp trước/sau: 9/12 lá nhíp, dạng bán elip
Thùng nhiên liệu: 600 lít, hợp kim nhôm có nắp khóa nhiên liệu
HỆ THỐNG LÁI Trục vít, có trợ lực dầu
Góc quay vòng lớn nhất: phía trong bánh 45°, phía ngoài bánh 36°
HỆ THỐNG PHANH Phanh tang trống; hệ thống phanh khí mạch kép; Hệ thống phanh tay: bánh sau;
Kích thước phanh trước: φ400×150(mm); kích thước phanh sau: φ410×220(mm)
LỐP VÀ MÂM XOAY Cỡ lốp 12R22.5
Mâm kéo có khóa hãm nhãn hiệu JOST
CABIN Model: H7 LuxX, cabin lật chuyển bằng điện, ghế lái ghế lái massage chỉnh hơi tự động, gương điều chỉnh điện (có sấy), kính điều chỉnh điện, có điều hòa tự động, vô lăng tích hợp phím điều khiển.
 
Màn hình LCD giải trí đa phương tiện có thể kết nối điện thoại, 2 giường, 2 ghế ngồi (bọc da, có hệ thống thông hơi), logo Cheng Long phát sáng, ổ cắm điện 220V - 1000W. 
Có đèn chiếu sáng cho khu vực giường nằm, có cổng sạc USB, nâng hạ cửa xe và nhiều chức năng khác.
ẮC QUY Ắc quy khô, điện áp 12V(180Ah) x 2. Máy phát: 28V 120A. Máy đề: 24V 7.5 kW
KÍCH THƯỚC Chiều dài cơ sở 3300 + 1350; Vệt bánh trước 2050; Vệt bánh sau 1860/1860
Phần nhô ra phía trước 1525; Phần nhô ra phía sau 715; Góc tiếp cận (°) 20, Góc thoát(°) 59
Kích thước tổng thể 6890x2500x3890mm
TỰ TRỌNG Tự trọng (kg)/ Tổng tải trọng (kg): 9320/24000
Sức kéo (kg): 38550
HIỆU SUẤT Tốc độ tối đa (km/h): 91                                                            Khả năng leo dốc tối đa (%): 50
Khoảng sáng gầm xe (mm): 245                                              Bán kính quay vòng tối thiểu (m): ≤24

Đăng ký Lái thử xe và nhận báo giá TỐT

Đăng ký báo giá, Tư vấn trả góp

Báo giá

Lái thử

Tư vấn

https://zalo.me/0914738551
https://www.facebook.com/Subaruhanoi.asia/