Chenglong Hải Âu, Chenglong m3, Chenglong h5, Chenglong h7, Chenglong Ben, Xe Trộn Bê Tông, Chenglong Miền Trung.

XE TẢI THÙNG CHENGLONG M3 4X2 200HP

CÔNG TY CPĐT Ô TÔ HẢI ÂU

Địa chỉ: Tầng 5, Tháp Tây, Tòa Nhà Hancorp Plaza, 72 Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Website: https://chenglongmientrung.webxe.vn

Hotline: 0914738551

 

Đăng ký Lái thử xe và nhận báo giá TỐT

Mô tả

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THÙNG 4x2 - 6 MÁY - 7100
Model LZ5185XXYM3ABT
Động cơ Nhà máy sản xuất: Yuchai. Model động cơ YC6JA200-50, hệ thống phun nhiên liệu common-rail + SCR (của hãng BOSCH)
4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, có turbo tăng áp, làm mát bằng nước
Đường kính x hành trình piston (mm): 108x125
Công suất max 200HP (147 Kw)/2300 r/min
Mô men xoắn cực đại: 800Nm tại 1200-1700r/min
Dung tích xi lanh 6870 cm3, tỷ số nén 17.5:1. Suất tiêu hao năng lượng ≤ 193g/kWh
Ly hợp Đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Đường kính đĩa (mm) : Ø 395 
Hộp số 8JS85TC, cơ khí, 8 số tiến 2 số lùi, có đồng tốc
Trục trước Tải trọng cầu 7 tấn
Trục sau Tải trọng cầu sau 13 tấn, tỷ số truyền 4.875, trục dẫn động
Chassis Khung: Hình thang song song, tiết diện chữ U 264 (6+4) mm, toàn bộ các thanh chéo bằng đinh tán nguội.
Hệ thống treo trước: trục cứng, 11 lá nhíp, dạng bán elip, thanh cân bằng thủy lực
Hệ thống treo sau: trục cứng, 12 + 9 lá nhíp, dạng bán elip
Thùng nhiên liệu 250 lít hợp kim nhôm, có nắp khóa nhiên liệu
Hệ thống lái Bộ chuyển hướng bóng tuần hoàn, trợ lực thủy lực. Góc quay tối đa: bánh trong 46°, bánh ngoài 36°
Hệ thống phanh Phanh tang trống, hệ thống phanh khí mạch kép. Hộc khóa bánh sau.
Lốp Cỡ lốp 10.00R20
Cabin Model M3, cabin lật chuyển bằng điện, ghế ngồi thoáng khí, điều hòa tự động
Ắc quy 12V (120Ah) x 2; máy phát điện: 28V 70A. Bộ khởi động: 24V 7,5 kW
Kích thước Khoảng cách trục 7100mm; Vết bánh xe trước 2046; Vết bánh xe sau 1860
Phần nhô ra phía trước 1445; Phần nhô ra phía sau 3235; Góc tiếp cận (°) 22. Góc xuất phát (°) 15
Hiệu suất Tốc độ lái xe tối đa (km/h) 110;                                                 Khả năng leo dốc tối đa (%) 25
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu (mm) 268;                                 Vòng quay tối thiểu (m) 24
Mức tiêu hao nhiên liệu (L / 100km) 18;

Thông số kỹ thuật

CÓ MUI - BỬNG INOX - THÙNG DÀI 9,9M THÙNG KÍN KIỂU CONTAINER - THÙNG DÀI 9,9M THÙNG KIN PALLET KIỂU CONTAINER - THÙNG DÀI 9,9M
LZ5185XXYM3ABT/HIEPPHAT-TMB1 LZ5185XXYM3ABT/VHC-TK21 LZ5185XXYM3ABT/VHC-CPL21
Kích thước Kích thước bao 12125 x 2500 x 3680 mm
Kích thước lòng thùng xe 9900 x 2380 x 2150 mm
Khối lượng Tự trọng (kg)/ Tổng tải trọng (kg): 7605/1600
Khối lượng hàng hóa (kg): 8200
Kích thước Kích thước bao 12120 x 2500 x 3730 mm
Kích thước lòng thùng xe 9900 x 2430 x 2310 mm
Khối lượng Tự trọng (kg)/ Tổng tải trọng (kg): 8605/16000
Khối lượng hàng hóa (kg): 7200
Kích thước Kích thước bao 12120 x 2500 x 4000 mm
Kích thước lòng thùng xe 9900 x 2430 x 2580 mm
Khối lượng Tự trọng (kg)/ Tổng tải trọng (kg): 8955/16000
Khối lượng hàng hóa (kg): 6850

 

 
 
Đăng ký báo giá, Tư vấn trả góp

Báo giá

Lái thử

Tư vấn

https://zalo.me/0914738551
https://www.facebook.com/Subaruhanoi.asia/